mạt kiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiếp sống cuối cùng, giai đoạn cuối của một kiếp người: "Mạt kiếp" chỉ thời điểm kết thúc của một đời sống, thường mang sắc thái bi quan, suy vi.
- Thời kỳ suy tàn, cùng cực của số phận: Từ này còn được dùng để ví von về một giai đoạn số phận rơi vào cảnh khốn cùng, bế tắc, không còn lối thoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sống trong cảnh nghèo khó, bệnh tật, ông ấy cảm thấy mình đang ở trong mạt kiếp.
- Nhân vật trong truyện đã trải qua một mạt kiếp đầy đau khổ trước khi tìm được ánh sáng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống mạt kiếp": sống trong cảnh cùng cực, khốn khổ đến mức tột cùng.
- Kẻ phản bội ấy giờ đây phải sống mạt kiếp nơi đất khách.
- "Mạt kiếp long đong": số phận long đong, lận đận đến hồi kết thúc một cách đáng thương.
- Câu chuyện kể về một kiếp hồng nhan mạt kiếp long đong.
Biến thể và từ gần giống
- Mạt đời (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ kiếp sống cuối cùng hoặc thời kỳ suy vong, khốn cùng.
- Cả gia tộc lâm vào cảnh mạt đời.
Từ đồng nghĩa
- Bỉ vận: Vận hạn, thời kỳ xấu.
- Cùng kiếp: Kiếp sống cùng cực.
- Vận cùng: Vận số đã đến hồi kết, hết đường.
Thành ngữ liên quan
- Hồng nhan mạt kiếp: Chỉ người phụ nữ đẹp nhưng có số phận bạc bẽo, đau khổ.
- Truyện Kiều của Nguyễn Du là một thiên truyện kể về thân phận hồng nhan mạt kiếp.
- Nh. Mạt đời.